Sự Bao Dung, ‘Thích Nghi Vô Song’ Là Căn Tính Sài Gòn

Sài Gòn không chỉ là một đô thị sầm uất mà còn là biểu tượng của sự bao dung, nơi những dòng chảy văn hóa khác biệt gặp gỡ, giao thoa và tựu hình nên một bản sắc thích nghi vô song.

Tọa đàm “Văn hóa, Ẩm thực và Đời sống Việt Nam giữa lòng Sài Gòn” với sự tham dự của bà Tôn Nữ Thị Ninh – Chủ tịch Quỹ Hòa bình và Phát triển TP.HCM; TS Khoa học – KTS Ngô Viết Nam Sơn; nghệ nhân ẩm thực Bùi Thị Sương và nhà văn Đặng Nguyễn Đông Vy đã mang đến nhiều góc nhìn về di sản, kiến trúc, ẩm thực và ký ức đô thị, góp phần phác họa chân dung một Sài Gòn bao dung, phóng khoáng nhưng vẫn giữ được căn tính riêng của mình.

Qua cuộc đối thoại giữa các chuyên gia về kiến trúc, ẩm thực, ngoại giao và văn chương, chân dung một thành phố “mặn mòi” hiện lên như một thực thể sống động, luôn mở lòng đón nhận và biến đổi tinh hoa thế giới thành nét riêng biệt của mình.

Vùng đất của những vòng tay rộng mở và căn tính “sống động”

Sài Gòn trong tâm thức của những người gắn bó với vùng đất này không chỉ là nơi chốn để sống, mà còn là một không gian của sự bao dung.

TSKH – KTS Ngô Viết Nam Sơn chia sẻ rằng điều ông tự hào nhất về Sài Gòn chính là đây là vùng đất bao dung, nơi dung nạp tất cả mọi người từ tứ xứ, từ khắp cả nước đến để phát triển sự nghiệp.

Sự bao dung này lớn đến mức, theo cảm nhận của nhà văn Đặng Nguyễn Đông Vy, Sài Gòn không bao giờ đòi hỏi một con người phải hoàn toàn thuộc về nó thì mới có thể được yêu thương. Thành phố này thương cả người đến, người ở lại, người rời đi và cả những người cảm thấy mình chẳng thuộc về đâu.

Dưới góc nhìn ngoại giao và định vị căn tính, bà Tôn Nữ Thị Ninh đề xuất dùng từ “sống động” (vibrant) để lột tả đặc tính nổi bật nhất của Sài Gòn. Theo bà, căn tính của con người nơi đây, và cũng là của người Việt nói chung, chính là khả năng “thích nghi vô song” và tinh thần “kiên cường”. Sài Gòn giống như một “chiếc nồi” (melting pot) đón nhận mọi nguồn dân cư, từ dân tứ xứ trong nước đến những người trở về từ nước ngoài, để rồi tất cả đều hòa nhập và trở thành một phần đặc sắc của vùng đất này.

Chính sự rộng mở về cả tầm nhìn lẫn tấm lòng đã khiến Sài Gòn luôn là điểm tựa văn hóa tinh thần cho bất kỳ ai gắn bó.

Kiến trúc và di sản: Sự thích nghi thầm lặng nhưng mạnh mẽ

Sự bao dung của Sài Gòn không chỉ nằm ở lòng người mà còn in hằn trên từng khối gạch, mái nhà.

TS – KTS Ngô Viết Nam Sơn, một chuyên gia về đô thị học, phân tích rằng vùng đất Sài Gòn chịu ảnh hưởng của nhiều nền văn hóa lớn như Trung Hoa, Pháp, Mỹ… Tuy nhiên, điểm đặc biệt là khi các phong cách kiến trúc này du nhập vào, chúng luôn được biến đổi để phù hợp với thổ nhưỡng, khí hậu và lối sống địa phương.

Ví dụ, những ngôi nhà phong cách Pháp tại Sài Gòn thực chất không hoàn toàn giống nhà ở Pháp, mà đã được các kiến trúc sư sáng tạo và điều chỉnh để thích nghi với không gian nhiệt đới.

Ông Sơn cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của việc bảo tồn di sản theo hướng “di sản sống”, tức đưa chúng vào dòng chảy kinh tế và đời sống đương đại thay vì chỉ giữ lại như những xác vỏ vô hồn.

Ông lấy ví dụ về không gian “Miền Sài Gòn” – nơi diễn ra buổi tọa đàm – như một minh chứng cho sự tôn vinh di sản theo cách lặng lẽ nhưng đầy giá trị. Tại đây, những vật liệu bình dân như mái tôn cũ hay các chi tiết lấy cảm hứng từ đời sống thường nhật của người lao động được kết hợp khéo léo với ngôn ngữ kiến trúc hiện đại, tạo nên một không gian vừa mới mẻ, thoáng đạt, vừa gần gũi với tâm hồn người Sài Gòn.

Đó chính là sự kết nối giữa giá trị xưa cũ và dòng chảy hôm nay.

Ẩm thực Sài Gòn: Bản giao hưởng của sự tinh tế và “thích nghi vô song”

Nếu kiến trúc là phần khung thì ẩm thực chính là phần hồn thể hiện rõ nhất sự nhạy cảm và tinh tế của con người Sài Gòn.

Bà Bùi Thị Sương, một nghệ nhân ẩm thực tâm huyết, khẳng định người Sài Gòn luôn biết cách “điều tiết” và “cân nhắc” để khiến những hương vị xa lạ trở nên thân thuộc. Minh chứng điển hình là món cà ri Ấn Độ. Khi đến Sài Gòn, món ăn vốn cay nồng và đậm đặc này đã được người địa phương nấu loãng hơn để ăn kèm với bún. Đặc biệt, thay vì dùng chất béo “ghee” truyền thống của Ấn Độ, người Sài Gòn thay bằng nước cốt dừa – nguyên liệu dồi dào của vùng đất Nam Bộ – tạo nên hương vị vừa lạ vừa quen, khiến ngay cả người gốc Ấn cũng phải ngạc nhiên.

Tương tự, các món ăn Pháp như Ragoût (hay còn gọi là Lagu, Ragu) hay Rôti cũng trải qua một cuộc “tân trang” đầy sáng tạo. Thay vì dùng lò nướng như người phương Tây, người Sài Gòn sử dụng chảo để “quay” gà, chặt thành từng miếng nhỏ để dễ thấm gia vị, đồng thời dùng nước dừa tươi cùng vài cọng sả đập dập để tăng độ mượt mà và vị ngọt tự nhiên.

Bà Sương gọi đây là kỹ năng “thích nghi vô song”, nơi người Việt trân trọng tên gọi gốc của món ăn nhưng vẫn thổi vào đó tâm hồn và khẩu vị bản địa.

Ngày nay, sự thích nghi ấy còn tiến xa hơn với việc ứng dụng ẩm thực phân tử (molecular gastronomy) để nâng tầm món ăn truyền thống, vừa giữ được giá trị dinh dưỡng vừa tạo nên những trải nghiệm mỹ vị giàu tính nghệ thuật và bền vững.

Văn chương và ký ức: Giữ gìn những mảnh vỡ của thời gian

Trong dòng chảy không ngừng của đô thị, văn chương đóng vai trò như một kho lưu trữ những mảnh vỡ ký ức.

Chị Đặng Nguyễn Đông Vy, trong vai trò biên tập viên, chia sẻ về giá trị của việc sưu tầm những câu chuyện về người Sài Gòn xưa, những nơi chốn và đồ vật đã mất. Chị ví công việc này như nghệ thuật Kintsugi của Nhật Bản – hàn gắn những mảnh vỡ bằng vàng để tạo ra một giá trị mới cao quý hơn.

Văn chương về Sài Gòn, như trong những tác phẩm Sài Gòn – Chuyện đời của phố của nhà văn Phạm Công Luận, một người con của Sài Gòn, không chỉ là con chữ mà còn là nỗ lực gìn giữ di sản con người.

Những vật dụng đời thường suốt 100 năm qua – từ chiếc máy may cũ đến các vật dụng trong gia đình – đều mang theo câu chuyện về quá khứ và lịch sử của miền Nam. Chị Vy tin rằng việc hiểu về quá khứ qua văn chương sẽ giúp thế hệ trẻ trân trọng hơn những di sản của cha ông, từ đó tiếp nối và phát triển căn tính Sài Gòn trong tương lai.

Sài Gòn chính là như vậy – sống động, bao dung và luôn “mặn mòi” trong lòng những ai lỡ đem lòng yêu thành phố này.

Sự kiện “Hẹn nhau giữa lòng di sản Sài Gòn” được mở đầu bằng ca khúc Bài ca đất phương Nam của nhạc sĩ Lư Nhất Vũ và nhà thơ Lê Giang, gợi mở câu chuyện về vùng đất phương Nam trù phú, nơi Sài Gòn trở thành trái tim của những dòng chảy văn hóa giao thoa suốt nhiều thế kỷ.

Điểm nhấn của chương trình là tọa đàm “Văn hóa, Ẩm thực và Đời sống Việt Nam giữa lòng Sài Gòn” với sự tham dự của bà Tôn Nữ Thị Ninh – Chủ tịch Quỹ Hòa bình và Phát triển TP.HCM; TS Khoa học – KTS Ngô Viết Nam Sơn; nghệ nhân Bùi Thị Sương và nhà văn Đặng Nguyễn Đông Vy.

Bên cạnh đó, còn có triển lãm ảnh “Đời sống – Con người – Văn hóa Sài Gòn” của blogger, nhiếp ảnh gia Văn Nguyên với những lát cắt đời thường đầy cảm xúc về thành phố. Workshop bồi vải của nhóm “Hán Nôm Đường” cũng mang đến không gian thủ công chậm rãi, nơi người tham gia có thể tự tay làm khung tranh vải như một món quà lưu niệm.

Song song đó là chương trình nghệ thuật dân gian Nam Bộ với đờn ca tài tử, múa bóng rỗi, câu hò và điệu lý truyền thống đã tạo nên một không gian văn hóa gần gũi, sâu lắng, góp phần tái hiện vẻ đẹp “mặn mòi” của Sài Gòn xưa và nay.

Nhật Hạ, Tạp chí Một Thế Giới


CHUYÊN MỤC: